Thiên Can Địa Chi Là Gì? Hệ Tọa Độ Không - Thời Gian Vũ Trụ Học Phương Đông
Thiên Can Địa Chi (天干地支), gọi tắt là Can Chi, là hệ thống định vị không - thời gian và lượng tử hóa năng lượng vũ trụ vĩ đại bậc nhất do tiền nhân phương Đông sáng tạo từ thời Thượng cổ. Trong đó, Thập Can (10 Thiên Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) đại biểu cho "Thiên Khí" thuần dương thanh khiết vận hành trên trời; Thập Nhị Chi (12 Địa Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) đại biểu cho "Địa Khí" phương vị, khí hậu mùa màng nơi mặt đất. Can Chi giao hòa tạo nên vận mệnh muôn loài.
§Thập Thiên Can: 10 Nấc Thang Vận Hành Của Khí Trời
§Thập Nhị Địa Chi: 12 Trạm Tọa Độ Không Gian Và Mùa Màng
§Bí Ẩn Địa Chi Tàng Can: Trời Đất Hòa Duyên Trong Lòng Vạn Vật
| Địa Chi | Con Giáp | Ngũ Hành | Phương Vị | Giờ Trong Ngày | Can Tàng Ẩn (Nhân Đạo) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý (子) | Chuột | Thủy (Dương) | Chính Bắc (0°) | 23:00 - 00:59 | Quý (Thủy) |
| Sửu (丑) | Trâu | Thổ (Âm) | Bắc Đông Bắc (30°) | 01:00 - 02:59 | Kỷ (Thổ), Quý (Thủy), Tân (Kim) |
| Dần (寅) | Hổ | Mộc (Dương) | Đông Đông Bắc (60°) | 03:00 - 04:59 | Giáp (Mộc), Bính (Hỏa), Mậu (Thổ) |
| Mão (卯) | Mèo/Thỏ | Mộc (Âm) | Chính Đông (90°) | 05:00 - 06:59 | Ất (Mộc) |
| Thìn (辰) | Rồng | Thổ (Dương) | Đông Đông Nam (120°) | 07:00 - 08:59 | Mậu (Thổ), Ất (Mộc), Quý (Thủy) |
| Tỵ (巳) | Rắn | Hỏa (Âm/Dương) | Nam Đông Nam (150°) | 09:00 - 10:59 | Bính (Hỏa), Canh (Kim), Mậu (Thổ) |
| Ngọ (午) | Ngựa | Hỏa (Dương) | Chính Nam (180°) | 11:00 - 12:59 | Đinh (Hỏa), Kỷ (Thổ) |
| Mùi (未) | Dê | Thổ (Âm) | Nam Tây Nam (210°) | 13:00 - 14:59 | Kỷ (Thổ), Đinh (Hỏa), Ất (Mộc) |
| Thân (申) | Khỉ | Kim (Dương) | Tây Tây Nam (240°) | 15:00 - 16:59 | Canh (Kim), Nhâm (Thủy), Mậu (Thổ) |
| Dậu (酉) | Gà | Kim (Âm) | Chính Tây (270°) | 17:00 - 18:59 | Tân (Kim) |
| Tuất (戌) | Chó | Thổ (Dương) | Tây Tây Bắc (300°) | 19:00 - 20:59 | Mậu (Thổ), Tân (Kim), Đinh (Hỏa) |
| Hợi (亥) | Lợn | Thủy (Âm/Dương) | Bắc Tây Bắc (330°) | 21:00 - 22:59 | Nhâm (Thủy), Giáp (Mộc) |
§Thiên Can Tứ Hóa Trong Tử Vi Đẩu Số Dưới Góc Nhìn Nghê Hải Hạ
? Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao lại có 10 Thiên Can nhưng có tới 12 Địa Chi?
Bởi vì 10 Thiên Can phản ánh chu kỳ năng lượng quan sát từ Mặt Trời (hệ thập phân cổ đại), trong khi 12 Địa Chi phản ánh 12 chu kỳ tròn khuyết của Mặt Trăng quanh Trái Đất trong một năm.
Tứ Hành Xung (ví dụ Tý - Ngọ - Mão - Dậu) có thực sự xung khắc nhau cả 4 con giáp không?
Không hoàn toàn. Mệnh lý học chỉ có cặp xung trực tiếp đối diện nhau 180 độ (Tý xung Ngọ, Mão xung Dậu). Giữa Tý và Mão là quan hệ Hình (Tương hình vô lễ), không phải là Xung đối đầu.
Địa chi tàng can dùng để làm gì trong luận mệnh?
Dùng để xác định nguồn năng lượng ẩn sâu bên dưới. Trong Bát Tự, tàng can xác định Thập Thần và Chân Dụng Thần; trong Tử Vi, tàng can hỗ trợ xem nguồn gốc sâu xa của tài lộc và tật ách gia đạo.
Xem Can Chi Và Tứ Hóa Bản Mệnh
An sao chuẩn xác theo Thiên Can năm sinh của bạn để khám phá Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ ngự tại cung nào.