Công Cụ Tạo Đạo Danh: Nghệ Thuật Đặt Pháp Tự & Đạo Danh Huyền Môn Chuẩn Xác
Công cụ tạo đạo danh hỗ trợ hành giả tra cứu và kiến lập Pháp danh, Đạo danh tương hợp với can chi Bát Tự và bối tự truyền thừa Đạo giáo. Một Đạo danh đúng huyền cơ sẽ khai thông nguyên khí, bổ khuyết bản mệnh và gắn kết người tu hành với dòng chảy pháp mạch ngàn năm của các môn phái huyền môn.
§Phân biệt Đạo Danh, Pháp Tự, Tông Tự và Đạo Hiệu trong Huyền Môn
§Hệ thống bối tự các tông phái Đạo giáo lớn
| Môn Phái Đạo Giáo | Vị Tổ Khai Sơn | Bối Tự Truyền Thừa (Thế Hệ Đầu) | Ý Nghĩa Tông Môn |
|---|---|---|---|
| Toàn Chân Long Môn Phái | Khâu Xứ Cơ (Trường Xuân Chân Nhân) | Đạo, Đức, Thông, Huyền, Chân, Nguyên, Thường, Tư, Thủ, Hải... | Kế thừa pháp mạch thanh tu đan đạo, lấy Đạo Đức làm gốc rễ |
| Vũ Đương Tam Phong Phái | Trương Tam Phong Chân Tiên | Huyền, Thông, Chân, Đạo, Nhất, Đức, Khánh, Diên, Cường, Hòa... | Dung hợp nội gia quyền thuật, dưỡng sinh đan đạo và thái cực |
| Mao Sơn Thượng Thanh Phái | Ngụy Hoa Tồn Chân Nhân | Hư, Linh, Tịnh, Diệu, Huyền, Ứng, Hóa, Thần, Quang, Chiêu... | Chuyên sâu phù lục kinh điển, nội thị tồn thần và khoa nghi |
| Chính Nhất Thiên Sư Phái | Trương Đạo Lăng Thiên Sư | Tự, Pháp, Diệu, Thông, Huyền, Hưng, Long, Đạo, Vận, Xương... | Truyền thừa Long Hổ Sơn, trấn trạch phù chú và trai tiếu tế tự |
§Quy trình 3 bước sử dụng công cụ tạo Đạo Danh tương hợp Bát Tự
§Bảng chữ Hán thanh nhã dùng đặt Đạo Danh bổ khuyết Ngũ Hành
| Ngũ Hành Dụng Thần | Chữ Hán & Pinyin | Âm Hán Việt | Số Nét Cát | Ý Nghĩa Tu Chân Sâu Sắc |
|---|---|---|---|---|
| KIM (金) | 靜 (Jìng) | Tĩnh | 16 | Tâm cảnh tĩnh lặng tuyệt đối, vạn duyên lắng dịu |
| KIM (金) | 宣 (Xuān) | Tuyên | 9 | Tuyên dương chính đạo, khí phách quang minh lỗi lạc |
| MỘC (木) | 本 (Běn) | Bản | 5 | Quy căn phục bản, trở về với gốc rễ thiên chân tiên thiên |
| MỘC (木) | 栖 (Qī) | Tê | 10 | Nương náu nơi thanh tịnh, tâm ẩn cư nơi đạo sơn |
| THỦY (水) | 澄 (Chéng) | Trừng | 15 | Nước trong vắt lắng đọng cặn bã, trí tuệ soi thấu bản tâm |
| THỦY (水) | 淵 (Yuān) | Uyên | 11 | Vực sâu uyên thâm, dung chứa vạn vật mà không kiêu ngạo |
| HỎA (火) | 昭 (Zhāo) | Chiêu | 9 | Ánh sáng quang minh rực rỡ xua tan hắc ám mê muội |
| HỎA (火) | 煜 (Yù) | Dục | 13 | Ngọn lửa trí tuệ rực sáng bừng nở ngộ tính |
| THỔ (土) | 培 (Péi) | Bồi | 11 | Vun bồi cội phúc, tích lũy công đức dày sâu như đại địa |
| THỔ (土) | 坤 (Kūn) | Khôn | 8 | Khôn đạo nhu thuận, đức dày nâng đỡ vạn linh vũ trụ |
? Câu Hỏi Thường Gặp
Đạo danh và Pháp danh có điểm gì khác nhau?
Về cơ bản hai khái niệm này tương đương nhau. Tuy nhiên, thuật ngữ "Pháp danh" thường phổ biến hơn trong Phật giáo, còn trong Đạo giáo chân truyền cổ điển thường gọi là "Đạo danh" hoặc "Đạo tự".
Nếu tự tu tại gia, không có sư phụ thì đặt Đạo danh như thế nào?
Người tự tu dưỡng tại gia có thể chọn bối tự theo chữ "Đạo", "Huyền" hoặc lấy họ của mình ghép với chữ ngũ hành bổ khuyết (ví dụ: Trần Huyền Uyên, Lê Đạo Tĩnh), hướng tâm về Tam Thanh Tổ Sư chứng minh công đức.
Có bắt buộc phải đổi tên trên giấy tờ pháp lý sang Đạo danh không?
Không. Đạo danh chỉ sử dụng trong sinh hoạt huyền môn, tu dưỡng tâm linh, xưng hô giữa các đạo hữu hoặc ghi danh trên Ngọc Giản công đức, không ảnh hưởng đến căn cước công dân đời thường.
Số nét của chữ Hán trong Đạo danh có cần tính theo Khang Hy Tự Điển không?
Nên tính theo số nét phồn thể của Khang Hy Tự Điển nếu muốn kết hợp chuẩn xác với thuật Ngũ Cách Bát Thập Nhất Linh Số (81 số cát hung) của môn Danh Tính Học.
Khám Phá Dụng Thần Bát Tự Đặt Đạo Danh Chuẩn
Lập lá số Tử Vi Đẩu Số để xác định ngũ hành khuyết hãm, từ đó lựa chọn Đạo danh phù trợ vận trình tu dưỡng hanh thông.