☯道印
THIÊN KỶ ĐẠO QUÁN
觀天之道,執天之行
Công cụ và nhu cầu tra cứuCập nhật: 2026-11-06

Tra Cứu Thiên Can Địa Chi: Bảng Tổng Hợp Thuộc Tính, Tàng Can & Tương Tác Huyền Cơ

☯ Tóm Tắt Trọng Tâm

Thiên Can và Địa Chi là hệ tọa độ thời gian - không gian vĩ đại của nền văn minh cổ đại phương Đông. Việc tra cứu thiên can địa chi chuẩn xác giúp người học nắm bắt dòng chảy năng lượng vũ trụ tác động lên từng thời khắc sinh mệnh, giải mã trọn vẹn kết cấu Bát Tự và 12 cung trên lá số Tử Vi Đẩu Số.

§Cội nguồn Thiên Can Địa Chi: Trục tọa độ Thiên - Địa - Nhân

干支
Pinyin: Gān zhī
Ý nghĩa: Can Chi — Thập Thiên Can (Thân cây ở trời) phối cùng Thập Nhị Địa Chi (Cành nhánh ở đất).
Tương truyền từ thời Hoàng Đế, đại thần Đại Nhiêu thị quan sát quy luật vận hành của ngũ tinh (sao Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) trên bầu trời và chu kỳ mặt trăng quay quanh trái đất để sáng lập ra hệ thống Can Chi: • Thiên Can (10 can): Đại diện cho Thiên Đạo — năng lượng thanh dương giáng từ vũ trụ xuống, mang tính chủ động, hiển lộ rõ ràng bên ngoài. • Địa Chi (12 chi): Đại diện cho Địa Đạo — mặt đất tiếp nhận năng lượng sinh trưởng vạn vật, mang tính thụ động, tĩnh tại và ẩn tàng nội lực phức tạp. • Con người (Nhân Đạo): Đứng ở giữa đón nhận khí của trời, hấp thu dưỡng chất của đất, chịu sự chi phối nhịp nhàng của chu kỳ Can Chi tuần hoàn.

§Bảng tra cứu 10 Thiên Can: Thuộc tính âm dương, ngũ hành và tạng phủ

Bảng tra cứu thuộc tính đầy đủ của Thập Thiên Can
Thiên CanChữ HánÂm DươngNgũ HànhPhương VịTạng Phủ Kinh LạcCan Hóa Hợp (Ngũ Hợp)Can Tương Xung
Giáp甲DươngMộc (Cây gỗ lớn)ĐôngĐởm (Mật)Giáp Kỷ hợp hóa ThổGiáp Canh xung
Ất乙ÂmMộc (Cỏ hoa mềm)ĐôngCan (Gan)Ất Canh hợp hóa KimẤt Tân xung
Bính丙DươngHỏa (Mặt trời chói lọi)NamTiểu Trường (Ruột non)Bính Tân hợp hóa ThủyBính Nhâm xung
Đinh丁ÂmHỏa (Ngọn đèn le lói)NamTâm (Tim)Đinh Nhâm hợp hóa MộcĐinh Quý xung
Mậu戊DươngThổ (Đất núi đồi vững chãi)Trung ƯơngVị (Dạ dày)Mậu Quý hợp hóa HỏaMậu xung gián tiếp
Kỷ己ÂmThổ (Đất ruộng vườn màu mỡ)Trung ƯơngTỳ (Lách)Kỷ Giáp hợp hóa ThổKỷ xung gián tiếp
Canh庚DươngKim (Đao kiếm sắc bén)TâyĐại Trường (Ruột già)Canh Ất hợp hóa KimCanh Giáp xung
Tân辛ÂmKim (Vàng bạc ngọc ngà)TâyPhế (Phổi)Tân Bính hợp hóa ThủyTân Ất xung
Nhâm壬DươngThủy (Sông lớn biển rộng)BắcBàng QuangNhâm Đinh hợp hóa MộcNhâm Bính xung
Quý癸ÂmThủy (Mưa móc giọt sương)BắcThậnQuý Mậu hợp hóa HỏaQuý Đinh xung
Hệ thống 10 Thiên Can vận hành theo thứ tự Dương trước Âm sau: Giáp Ất (Đông Mộc), Bính Đinh (Nam Hỏa), Mậu Kỷ (Trung Thổ), Canh Tân (Tây Kim), Nhâm Quý (Bắc Thủy). Nắm rõ Can Hợp và Can Xung là chìa khóa then chốt để giải mã các cách cục Tử Vi và Bát Tự.

§Bảng tra cứu 12 Địa Chi: Mùa, tháng, giờ và tàng can bí mật

Bảng thuộc tính 12 Địa Chi, Tàng Can và phương vị chu thiên
Địa ChiCon GiápTháng Âm LịchCanh GiờNgũ HànhTàng Can (Ẩn Chứa)Tam Hợp CụcLục Xung
TýChuộtTháng 1123:00 - 01:00Dương ThủyQuý (100%)Thân - Tý - Thìn hóa ThủyTý - Ngọ xung
SửuTrâuTháng 1201:00 - 03:00Âm ThổKỷ (60%), Quý (30%), Tân (10%)Tỵ - Dậu - Sửu hóa KimSửu - Mùi xung
DầnHổTháng 103:00 - 05:00Dương MộcGiáp (60%), Bính (30%), Mậu (10%)Dần - Ngọ - Tuất hóa HỏaDần - Thân xung
MãoMèo/ThỏTháng 205:00 - 07:00Âm MộcẤt (100%)Hợi - Mão - Mùi hóa MộcMão - Dậu xung
ThìnRồngTháng 307:00 - 09:00Dương ThổMậu (60%), Ất (30%), Quý (10%)Thân - Tý - Thìn hóa ThủyThìn - Tuất xung
TỵRắnTháng 409:00 - 11:00Âm HỏaBính (60%), Canh (30%), Mậu (10%)Tỵ - Dậu - Sửu hóa KimTỵ - Hợi xung
NgọNgựaTháng 511:00 - 13:00Dương HỏaĐinh (70%), Kỷ (30%)Dần - Ngọ - Tuất hóa HỏaNgọ - Tý xung
MùiDêTháng 613:00 - 15:00Âm ThổKỷ (60%), Đinh (30%), Ất (10%)Hợi - Mão - Mùi hóa MộcMùi - Sửu xung
ThânKhỉTháng 715:00 - 17:00Dương KimCanh (60%), Nhâm (30%), Mậu (10%)Thân - Tý - Thìn hóa ThủyThân - Dần xung
DậuGàTháng 817:00 - 19:00Âm KimTân (100%)Tỵ - Dậu - Sửu hóa KimDậu - Mão xung
TuấtChóTháng 919:00 - 21:00Dương ThổMậu (60%), Tân (30%), Đinh (10%)Dần - Ngọ - Tuất hóa HỏaTuất - Thìn xung
HợiLợnTháng 1021:00 - 23:00Âm ThủyNhâm (70%), Giáp (30%)Hợi - Mão - Mùi hóa MộcHợi - Tỵ xung
Khái niệm "Địa Chi Tàng Can" (Chi tàng ẩn Thiên Can) là tinh hoa uyên áo nhất của mệnh lý phương Đông. Mặt đất tuy yên tĩnh nhưng bên trong lòng đất chứa đựng hạt mầm năng lượng của trời. Ví dụ, trong cung Thìn có Mậu thổ làm bản khí, nhưng lại giấu giếm nước nguồn (Quý thủy) và mầm cây (Ất mộc).

§Các mối quan hệ tương tác phức hợp trong Can Chi mệnh lý

Khi an sao lập bàn Tử Vi hay giải đoán Bát Tự, hành giả cần ghi nhớ 5 nhóm quan hệ tương tác căn bản giữa các Địa Chi: 1. Lục Hợp (Hòa hợp âm dương đôi bạn): Tý Sửu hợp Thổ, Dần Hợi hợp Mộc, Mão Tuất hợp Hỏa, Thìn Dậu hợp Kim, Tỵ Thân hợp Thủy, Ngọ Mùi hợp Thái Dương - Thái Âm. 2. Tam Hợp (Ba chi hội tụ thành cục ngũ hành cực thịnh): Thân Tý Thìn (Thủy cục), Dần Ngọ Tuất (Hỏa cục), Tỵ Dậu Sửu (Kim cục), Hợi Mão Mùi (Mộc cục). 3. Lục Xung (Đối kháng trực diện 180 độ, dễ sinh biến động): Tý Ngọ xung, Sửu Mùi xung, Dần Thân xung, Mão Dậu xung, Thìn Tuất xung, Tỵ Hợi xung. 4. Lục Hại (Ngấm ngầm làm tổn thương nhau): Tý Mùi hại, Sửu Ngọ hại, Dần Tỵ hại, Mão Thìn hại, Thân Hợi hại, Dậu Tuất hại. 5. Tam Hình (Xung đột pháp lý, ức hiếp, hình phạt): Dần Thân Tỵ vô ân chi hình, Sửu Tuất Mùi trì thế chi hình, Tý Mão vô lễ chi hình, Thìn Ngọ Dậu Hợi tự hình.

? Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao giờ Tý lại bắt đầu từ 23h đêm hôm trước thay vì 0h sáng?

Theo thiên văn cổ đại, 23h đêm là thời điểm Nhất Dương sơ sinh — khí Dương manh nha trỗi dậy dưới đáy vực sâu tối tăm nhất, đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ nhật vận mới, nên giờ Tý kéo dài từ 23h đến 1h sáng.

Địa Chi Tý thuộc Dương Thủy hay Âm Thủy?

Về thể (vị trí số 1 trong 12 chi lẻ), Tý là Dương. Nhưng về dụng (bên trong tàng can Quý thủy hoàn toàn là âm), Tý dùng tính Âm. Đây là hiện tượng "Ngoại Dương Nội Âm" độc đáo của Đạo gia.

Làm thế nào để nhớ nhanh bảng Tam Hợp và Lục Xung?

Bạn chỉ cần nhìn vào bàn tay (bấm ngón tay theo Địa Chi bàn): các cung đối xứng qua tâm chéo nhau là Lục Xung; các cung cách nhau đúng 4 vị trí tạo thành tam giác đều là Tam Hợp.

Ứng dụng của Thiên Can Địa Chi trong chọn ngày giờ tốt là gì?

Chọn ngày giờ có Can Chi tương sinh với bản mệnh, nằm trong thế Tam Hợp hoặc Lục Hợp với tuổi, tránh các ngày giờ Lục Xung, Lục Hại hoặc Tam Hình với năm sinh.

Chuyên Đề Cùng Cụm: Công cụ và nhu cầu tra cứu
Tra Cứu Lục Thập Hoa Giáp Toàn Diện
Bảng phối hợp 60 cặp can chi và nạp âm ngũ hành.
Tra Cứu Ngũ Hành Bản Mệnh
Hệ thống sinh khắc và thuộc tính quy nạp 5 hành.
Huyền Học Là Gì Trong Ngũ Thuật
Khám phá bức tranh tổng thể Sơn - Y - Mệnh - Tướng - Bốc.
Lập Bản Đồ Tử Vi Đẩu Số 12 Cung
Xem vị trí an sao trên 12 cung Địa Chi chuẩn xác.
Công Cụ Tạo Đạo Hiệu Online: Quy Tắc Đặt Pháp Hiệu Tiên Môn Chuẩn Đạo Gia
Hướng dẫn tạo đạo hiệu online chuẩn phong cách Đạo gia, phân tích ý nghĩa bối tự tông phái, ngũ hành bổ khuyết và cách khắc Đạo hiệu lên Ngọc Giản Thiên Kỷ Đạo Quán.
Công Cụ Tạo Đạo Danh: Nghệ Thuật Đặt Pháp Tự & Đạo Danh Huyền Môn Chuẩn Xác
Khám phá công cụ tạo đạo danh, pháp danh Đạo giáo theo bát tự ngũ hành, quy tắc tông phái Long Môn, Chính Nhất và phong thái thoát tục của người tu chân huyền môn.
Dịch Hán Việt Online: Cẩm Nang Giải Nghĩa Cổ Tịch & Thuật Ngữ Đạo Môn Chuẩn Xác
Công cụ tra cứu và dịch Hán Việt online chuyên sâu cho kinh sách Đạo giáo, huyền học ngũ thuật, tra âm chuẩn Pinyin, giải nghĩa chiết tự và văn cảnh cổ tịch uy tín.
Tra Cứu Chữ Hán: Phương Pháp Chiết Tự Bộ Thủ & Khai Mở Đạo Lý Huyền Bí
Hướng dẫn tra cứu chữ Hán theo 214 bộ thủ, âm Hán Việt, Pinyin và thuật chiết tự giải mã đạo lý vũ trụ thâm sâu trong kinh điển Đạo giáo, huyền học Đông phương.
Khí Vận Thiên Địa

Xem Bố Trí Can Chi Trên Lá Số Bản Thân

Khám phá sự phối hợp giữa 10 Thiên Can và 12 Địa Chi định đoạt cung Mệnh, Thân, Tài, Quan tại Thiên Kỷ Đạo Quán.