Tra Cứu Thiên Can Địa Chi: Bảng Tổng Hợp Thuộc Tính, Tàng Can & Tương Tác Huyền Cơ
Thiên Can và Địa Chi là hệ tọa độ thời gian - không gian vĩ đại của nền văn minh cổ đại phương Đông. Việc tra cứu thiên can địa chi chuẩn xác giúp người học nắm bắt dòng chảy năng lượng vũ trụ tác động lên từng thời khắc sinh mệnh, giải mã trọn vẹn kết cấu Bát Tự và 12 cung trên lá số Tử Vi Đẩu Số.
§Cội nguồn Thiên Can Địa Chi: Trục tọa độ Thiên - Địa - Nhân
§Bảng tra cứu 10 Thiên Can: Thuộc tính âm dương, ngũ hành và tạng phủ
| Thiên Can | Chữ Hán | Âm Dương | Ngũ Hành | Phương Vị | Tạng Phủ Kinh Lạc | Can Hóa Hợp (Ngũ Hợp) | Can Tương Xung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp | 甲 | Dương | Mộc (Cây gỗ lớn) | Đông | Đởm (Mật) | Giáp Kỷ hợp hóa Thổ | Giáp Canh xung |
| Ất | 乙 | Âm | Mộc (Cỏ hoa mềm) | Đông | Can (Gan) | Ất Canh hợp hóa Kim | Ất Tân xung |
| Bính | 丙 | Dương | Hỏa (Mặt trời chói lọi) | Nam | Tiểu Trường (Ruột non) | Bính Tân hợp hóa Thủy | Bính Nhâm xung |
| Đinh | 丁 | Âm | Hỏa (Ngọn đèn le lói) | Nam | Tâm (Tim) | Đinh Nhâm hợp hóa Mộc | Đinh Quý xung |
| Mậu | 戊 | Dương | Thổ (Đất núi đồi vững chãi) | Trung Ương | Vị (Dạ dày) | Mậu Quý hợp hóa Hỏa | Mậu xung gián tiếp |
| Kỷ | 己 | Âm | Thổ (Đất ruộng vườn màu mỡ) | Trung Ương | Tỳ (Lách) | Kỷ Giáp hợp hóa Thổ | Kỷ xung gián tiếp |
| Canh | 庚 | Dương | Kim (Đao kiếm sắc bén) | Tây | Đại Trường (Ruột già) | Canh Ất hợp hóa Kim | Canh Giáp xung |
| Tân | 辛 | Âm | Kim (Vàng bạc ngọc ngà) | Tây | Phế (Phổi) | Tân Bính hợp hóa Thủy | Tân Ất xung |
| Nhâm | 壬 | Dương | Thủy (Sông lớn biển rộng) | Bắc | Bàng Quang | Nhâm Đinh hợp hóa Mộc | Nhâm Bính xung |
| Quý | 癸 | Âm | Thủy (Mưa móc giọt sương) | Bắc | Thận | Quý Mậu hợp hóa Hỏa | Quý Đinh xung |
§Bảng tra cứu 12 Địa Chi: Mùa, tháng, giờ và tàng can bí mật
| Địa Chi | Con Giáp | Tháng Âm Lịch | Canh Giờ | Ngũ Hành | Tàng Can (Ẩn Chứa) | Tam Hợp Cục | Lục Xung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Chuột | Tháng 11 | 23:00 - 01:00 | Dương Thủy | Quý (100%) | Thân - Tý - Thìn hóa Thủy | Tý - Ngọ xung |
| Sửu | Trâu | Tháng 12 | 01:00 - 03:00 | Âm Thổ | Kỷ (60%), Quý (30%), Tân (10%) | Tỵ - Dậu - Sửu hóa Kim | Sửu - Mùi xung |
| Dần | Hổ | Tháng 1 | 03:00 - 05:00 | Dương Mộc | Giáp (60%), Bính (30%), Mậu (10%) | Dần - Ngọ - Tuất hóa Hỏa | Dần - Thân xung |
| Mão | Mèo/Thỏ | Tháng 2 | 05:00 - 07:00 | Âm Mộc | Ất (100%) | Hợi - Mão - Mùi hóa Mộc | Mão - Dậu xung |
| Thìn | Rồng | Tháng 3 | 07:00 - 09:00 | Dương Thổ | Mậu (60%), Ất (30%), Quý (10%) | Thân - Tý - Thìn hóa Thủy | Thìn - Tuất xung |
| Tỵ | Rắn | Tháng 4 | 09:00 - 11:00 | Âm Hỏa | Bính (60%), Canh (30%), Mậu (10%) | Tỵ - Dậu - Sửu hóa Kim | Tỵ - Hợi xung |
| Ngọ | Ngựa | Tháng 5 | 11:00 - 13:00 | Dương Hỏa | Đinh (70%), Kỷ (30%) | Dần - Ngọ - Tuất hóa Hỏa | Ngọ - Tý xung |
| Mùi | Dê | Tháng 6 | 13:00 - 15:00 | Âm Thổ | Kỷ (60%), Đinh (30%), Ất (10%) | Hợi - Mão - Mùi hóa Mộc | Mùi - Sửu xung |
| Thân | Khỉ | Tháng 7 | 15:00 - 17:00 | Dương Kim | Canh (60%), Nhâm (30%), Mậu (10%) | Thân - Tý - Thìn hóa Thủy | Thân - Dần xung |
| Dậu | Gà | Tháng 8 | 17:00 - 19:00 | Âm Kim | Tân (100%) | Tỵ - Dậu - Sửu hóa Kim | Dậu - Mão xung |
| Tuất | Chó | Tháng 9 | 19:00 - 21:00 | Dương Thổ | Mậu (60%), Tân (30%), Đinh (10%) | Dần - Ngọ - Tuất hóa Hỏa | Tuất - Thìn xung |
| Hợi | Lợn | Tháng 10 | 21:00 - 23:00 | Âm Thủy | Nhâm (70%), Giáp (30%) | Hợi - Mão - Mùi hóa Mộc | Hợi - Tỵ xung |
§Các mối quan hệ tương tác phức hợp trong Can Chi mệnh lý
? Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao giờ Tý lại bắt đầu từ 23h đêm hôm trước thay vì 0h sáng?
Theo thiên văn cổ đại, 23h đêm là thời điểm Nhất Dương sơ sinh — khí Dương manh nha trỗi dậy dưới đáy vực sâu tối tăm nhất, đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ nhật vận mới, nên giờ Tý kéo dài từ 23h đến 1h sáng.
Địa Chi Tý thuộc Dương Thủy hay Âm Thủy?
Về thể (vị trí số 1 trong 12 chi lẻ), Tý là Dương. Nhưng về dụng (bên trong tàng can Quý thủy hoàn toàn là âm), Tý dùng tính Âm. Đây là hiện tượng "Ngoại Dương Nội Âm" độc đáo của Đạo gia.
Làm thế nào để nhớ nhanh bảng Tam Hợp và Lục Xung?
Bạn chỉ cần nhìn vào bàn tay (bấm ngón tay theo Địa Chi bàn): các cung đối xứng qua tâm chéo nhau là Lục Xung; các cung cách nhau đúng 4 vị trí tạo thành tam giác đều là Tam Hợp.
Ứng dụng của Thiên Can Địa Chi trong chọn ngày giờ tốt là gì?
Chọn ngày giờ có Can Chi tương sinh với bản mệnh, nằm trong thế Tam Hợp hoặc Lục Hợp với tuổi, tránh các ngày giờ Lục Xung, Lục Hại hoặc Tam Hình với năm sinh.
Xem Bố Trí Can Chi Trên Lá Số Bản Thân
Khám phá sự phối hợp giữa 10 Thiên Can và 12 Địa Chi định đoạt cung Mệnh, Thân, Tài, Quan tại Thiên Kỷ Đạo Quán.