Tra Cứu Lục Thập Hoa Giáp: Toàn Thư 60 Can Chi, 30 Nạp Âm & Không Vong Bí Pháp
Lục Thập Hoa Giáp (chu kỳ 60 năm) là sự phối hợp hoàn mỹ giữa 10 Thiên Can và 12 Địa Chi theo quy luật Dương phối Dương, Âm phối Âm. Tra cứu lục thập hoa giáp cung cấp cái nhìn toàn diện về 30 thể nạp âm ngũ hành độc đáo, chu kỳ Tuần Giáp và vị trí Không Vong bí truyền trong thuật số Đạo gia.
§Cội nguồn 60 Hoa Giáp và Chu kỳ Chu Thiên đại tuần hoàn
§Đại bảng tra cứu 60 Hoa Giáp và 30 Nạp Âm Ngũ Hành đầy đủ
| STT | Cặp Hoa Giáp | Năm Sinh Tiêu Biểu | Tên Hán Việt Nạp Âm | Hành Khí | Hình Tượng Ý Nghĩa Đạo Gia |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 - 02 | Giáp Tý - Ất Sửu | 1984 - 1985 | Hải Trung Kim | Kim | Vàng ẩn sâu trong đáy biển, tính chất trầm lắng, kín đáo |
| 03 - 04 | Bính Dần - Đinh Mão | 1986 - 1987 | Lư Trung Hỏa | Hỏa | Lửa trong lò luyện đan, rực cháy bền bỉ, hun đúc ý chí |
| 05 - 06 | Mậu Thìn - Kỷ Tỵ | 1988 - 1989 | Đại Lâm Mộc | Mộc | Cây rừng già đại ngàn, tán rộng che chở, chở che chúng sinh |
| 07 - 08 | Canh Ngọ - Tân Mùi | 1990 - 1991 | Lộ Bàng Thổ | Thổ | Đất ven đường đi, bằng phẳng chịu tải, tính tình trung hậu |
| 09 - 10 | Nhâm Thân - Quý Dậu | 1992 - 1993 | Kiếm Phong Kim | Kim | Vàng mũi gươm tôi luyện sắc bén, cương quyết, quyết đoán |
| 11 - 12 | Giáp Tuất - Ất Hợi | 1994 - 1995 | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa | Lửa đầu ngọn núi, ánh sáng lan tỏa xa rộng nhưng ẩn tàng |
| 13 - 14 | Bính Tý - Đinh Sửu | 1996 - 1997 | Giản Hạ Thủy | Thủy | Nước dưới khe suối nhỏ, uốn lượn linh hoạt, thâm trầm |
| 15 - 16 | Mậu Dần - Kỷ Mão | 1998 - 1999 | Thành Đầu Thổ | Thổ | Đất mặt thành lũy, kiên cố chắn sóng gió bảo vệ muôn dân |
| 17 - 18 | Canh Thìn - Tân Tỵ | 2000 - 2001 | Bạch Lạp Kim | Kim | Vàng trong sáp ong (khoáng thô), tinh khiết đang tôi rèn |
| 19 - 20 | Nhâm Ngọ - Quý Mùi | 2002 - 2003 | Dương Liễu Mộc | Mộc | Cây liễu ven hồ, mềm mại trước gió, tâm tính thiện duyên |
| 21 - 22 | Giáp Thân - Ất Dậu | 2004 - 2005 | Tuyền Trung Thủy | Thủy | Nước trong giếng ngọc, thanh khiết không vơi không cạn |
| 23 - 24 | Bính Tuất - Đinh Hợi | 2006 - 2007 | Ốc Thượng Thổ | Thổ | Ngói nung lợp mái nhà, ngăn mưa chắn gió cho gia đình |
| 25 - 26 | Mậu Tý - Kỷ Sửu | 2008 - 2009 | Tích Lịch Hỏa | Hỏa | Lửa sấm sét vang trời, uy lực kinh thiên động địa, dứt khoát |
| 27 - 28 | Canh Dần - Tân Mão | 2010 - 2011 | Tùng Bách Mộc | Mộc | Cây tùng cây bách tuyết sương không héo, khí phách anh tài |
| 29 - 30 | Nhâm Thìn - Quý Tỵ | 2012 - 2013 | Trường Lưu Thủy | Thủy | Nước sông dài chảy mãi về biển lớn, ý chí bất khuất dạt dào |
| 31 - 32 | Giáp Ngọ - Ất Mùi | 2014 - 2015 | Sa Trung Kim | Kim | Vàng trộn trong cát mịn, quý giá cần đãi cát tìm vàng |
| 33 - 34 | Bính Thân - Đinh Dậu | 2016 - 2017 | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa | Lửa dưới chân núi (ánh tà dương), ấm áp lúc hoàng hôn |
| 35 - 36 | Mậu Tuất - Kỷ Hợi | 2018 - 2019 | Bình Địa Mộc | Mộc | Cây mọc đất đồng bằng, tươi tốt dễ canh tác, hữu dụng |
| 37 - 38 | Canh Tý - Tân Sửu | 2020 - 2021 | Bích Thượng Thổ | Thổ | Đất trát tường nhà, che chở ấm êm, cậy nhờ nơi dựa dẫm |
| 39 - 40 | Nhâm Dần - Quý Mão | 2022 - 2023 | Kim Bạc Kim | Kim | Vàng dát mỏng mạ tượng phật, lung linh trang nghiêm tôn quý |
| 41 - 42 | Giáp Thìn - Ất Tỵ | 2024 - 2025 | Phúc Đăng Hỏa | Hỏa | Lửa đèn dầu ấm cúng soi sáng đêm trường, thông tuệ văn chương |
| 43 - 44 | Bính Ngọ - Đinh Mùi | 2026 - 2027 | Thiên Hà Thủy | Thủy | Nước mưa từ dải ngân hà, tưới mát khắp nhân gian bình đẳng |
| 45 - 46 | Mậu Thân - Kỷ Dậu | 2028 - 2029 | Đại Dịch Thổ | Thổ | Đất bãi bồi ven sông biển rộng lớn, màu mỡ nuôi dưỡng sinh linh |
| 47 - 48 | Canh Tuất - Tân Hợi | 2030 - 2031 | Thoa Xuyến Kim | Kim | Vàng trâm cài khuyên tai quý phái, thanh tú tao nhã |
| 49 - 50 | Nhâm Tý - Quý Sửu | 2032 - 2033 | Tang Đố Mộc | Mộc | Cây dâu tằm nuôi tằm dệt lụa, hi sinh vì lợi ích cộng đồng |
| 51 - 52 | Giáp Dần - Ất Mão | 2034 - 2035 | Đại Khê Thủy | Thủy | Nước khe suối lớn cuồn cuộn đổ ra sông, mạnh mẽ linh hoạt |
| 53 - 54 | Bính Thìn - Đinh Tỵ | 2036 - 2037 | Sa Trung Thổ | Thổ | Đất phù sa bãi cát, mềm mại chuyển biến linh hoạt |
| 55 - 56 | Mậu Ngọ - Kỷ Mùi | 2038 - 2039 | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa | Lửa ánh mặt trời giữa trưa, chiếu soi muôn phương không vụ lợi |
| 57 - 58 | Canh Thân - Tân Dậu | 2040 - 2041 | Thạch Lựu Mộc | Mộc | Cây lựu mọc trên đá kiên cường, quả son rực rỡ hiếm có |
| 59 - 60 | Nhâm Tuất - Quý Hợi | 2042 - 2043 | Đại Hải Thủy | Thủy | Nước đại dương bao la dung nạp trăm sông, bao la vô biên |
§Hệ thống Lục Tuần Giáp và bí quyết tìm Địa Chi Tuần Không (Không Vong)
| Tuần Giáp Đầu | 10 Cặp Can Chi Trong Tuần | Chi Lạc Không Vong | Đặc Điểm Khí Vận Đạo Học |
|---|---|---|---|
| Tuần Giáp Tý | Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão, Mậu Thìn, Kỷ Tỵ, Canh Ngọ, Tân Mùi, Nhâm Thân, Quý Dậu | Tuất - Hợi | Khí quy tụ hướng về phương Đông Nam, phương Tây Bắc trống rỗng |
| Tuần Giáp Tuất | Giáp Tuất, Ất Hợi, Bính Tý, Đinh Sửu, Mậu Dần, Kỷ Mão, Canh Thìn, Tân Tỵ, Nhâm Ngọ, Quý Mùi | Thân - Dậu | Phương Kim bị khuyết khí, việc cầu tài kim khí chậm trễ |
| Tuần Giáp Thân | Giáp Thân, Ất Dậu, Bính Tuất, Đinh Hợi, Mậu Tý, Kỷ Sửu, Canh Dần, Tân Mão, Nhâm Thìn, Quý Tỵ | Ngọ - Mùi | Phương Nam Hỏa địa hư không, danh vọng cần tôi luyện kiên nhẫn |
| Tuần Giáp Ngọ | Giáp Ngọ, Ất Mùi, Bính Thân, Đinh Dậu, Mậu Tuất, Kỷ Hợi, Canh Tý, Tân Sửu, Nhâm Dần, Quý Mão | Thìn - Tỵ | Thiên la Địa võng nhập không, có duyên tu dưỡng giải thoát |
| Tuần Giáp Thìn | Giáp Thìn, Ất Tỵ, Bính Ngọ, Đinh Mùi, Mậu Thân, Kỷ Dậu, Canh Tuất, Tân Hợi, Nhâm Tý, Quý Sửu | Dần - Mão | Mộc khí khuyết hãm, thích hợp làm việc tĩnh lặng ẩn danh |
| Tuần Giáp Dần | Giáp Dần, Ất Mão, Bính Thìn, Đinh Tỵ, Mậu Ngọ, Kỷ Mùi, Canh Thân, Tân Dậu, Nhâm Tuất, Quý Hợi | Tý - Sửu | Thủy địa hư không, cần bồi bổ thận khí và nền tảng gốc rễ |
§Ý nghĩa của Nạp Âm Ngũ Hành trong Tử Vi Đẩu Số
? Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao lại gọi là "Lục Thập Hoa Giáp"?
Chữ "Hoa" tượng trưng cho sự muôn màu rực rỡ, nở rộ biến hóa của vạn vật; "Giáp" là can đứng đầu; "Lục thập" là con số 60. Lục Thập Hoa Giáp là bức tranh biến ảo tròn đầy 60 chu kỳ của vũ trụ.
Sinh năm 1990 Canh Ngọ là Lộ Bàng Thổ, vậy có hợp với người sinh năm 1991 Tân Mùi không?
Rất hòa hợp. Canh Ngọ và Tân Mùi cùng mang nạp âm Lộ Bàng Thổ (đồng hành tương trợ), chi Ngọ và Mùi lại nằm trong thế Lục Hợp (Ngọ Mùi hợp Nhật Nguyệt), tạo nên kết cấu bền vững.
Không Vong trong lá số Tử Vi có đáng sợ không?
Không Vong mang tính chất hai mặt. Đối với người theo đuổi danh lợi trần tục, Không Vong khiến tài lộc hao tán, sự nghiệp bấp bênh; nhưng đối với người tu dưỡng tâm linh, Không Vong giúp tâm trí thoát tục, ngộ đạo siêu việt.
Làm thế nào để tính nhẩm nhanh Nạp Âm của một năm bất kỳ?
Cổ nhân có bài ca quyết bàn tay "Giáp Ất Cẩm Giang Yên..." để bấm ngón tay định can chi và ngũ hành nạp âm chỉ trong 3 giây. Tuy nhiên, cách tiện lợi nhất là sử dụng bảng tra cứu tại Thiên Kỷ Đạo Quán.
Xác Định Cục Số & Nạp Âm Bản Mệnh
Lập lá số Tử Vi Đẩu Số để khám phá bạn thuộc Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục hay Kim Tứ Cục và hành trình đại vận 10 năm tại Thiên Kỷ Đạo Quán.