☯道印
THIÊN KỶ ĐẠO QUÁN
觀天之道,執天之行
Huynh đệ hợp tác · Luận giải chuyên sâu hệ thống Nghê Hải Hạ

Thái Dương nhập Cung Huynh Đệ

Ngũ hành: Hỏa (Bính Hỏa)Khí chất: Sao Quý Nhân · Cát tinh#Dương cương#Quan quý#Hào phóng#Quang minh

Thái Dương là Nam Quý tinh, chủ về danh dự và công vụ, hóa khí là Quý. Tọa Mệnh chủ quang minh lỗi lạc, hợp với công chức và gây dựng danh tiếng.

Định tính trong một câu

Thái Dương ngự Cung Huynh Đệ: Khí chất Sao Quý Nhân · Cát tinh hội tụ đặc tính [Dương cương, Quan quý, Hào phóng, Quang minh], đóng vai trò then chốt trong việc chi phối tình cảm anh chị em ruột thịt, đồng thời là cung đối tác gần gũi và là "khố vị" (kho tiền mặt lưu động) của cung tài bạch..

Luận đoán cốt lõi

✦Mối quan hệ anh em & Nền tảng hợp tác

Tình cảm anh em nhiệt thành, hào sảng, thường có người giàu lòng hy sinh gánh vác việc gia đình; nam mệnh có anh em trai trợ lực lớn.

✦Ý nghĩa khố vị & Hậu thuẫn theo hệ thống Nghê Hải Hạ

Thầy Nghê chỉ rõ: Cung Huynh Đệ là "khố vị" (kho tiền mặt lưu động) của Cung Tài Bạch. Sự hiện diện của Thái Dương tại đây ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền dự trữ và năng lực xoay vòng vốn. Với năng lượng [Dương cương, Quan quý, Hào phóng, Quang minh], nếu hòa thuận với anh em và đối tác thân tín, tài vận sẽ được bảo hộ vững chắc.

✦Cơ chế tương tác cung vị & Lời khuyên hành sự

Tam Phương hội với Cung Tật Ách, Cung Điền Trạch và đối chiếu Cung Giao Hữu — phản ánh lực lượng hậu thuẫn nội bộ và dòng tiền thực tế. Trong hợp tác làm ăn hay chia sẻ tài sản gia đình, nên giữ nguyên tắc minh bạch, công bằng và tôn trọng lẫn nhau để cùng nhau tương trợ phát triển.

Căn cứ lá số

Ngũ hành bản tinh: Hỏa (Bính Hỏa)
Khí chất tinh diệu: Sao Quý Nhân · Cát tinh
Vị trí đắc địa phù hợp nhất: Cung Mệnh (từ Mão đến Ngọ), Cung Quan Lộc
Vị trí cần cẩn trọng điều tiết: Cung Phu Thê (nữ mệnh), Cung Tật Ách
Cơ chế Tam Phương Tứ Chính tại Cung Huynh Đệ: Tam Phương hội với Cung Tật Ách, Cung Điền Trạch và đối chiếu Cung Giao Hữu — phản ánh lực lượng hậu thuẫn nội bộ và dòng tiền thực tế.
Đặc tính cung vị: Cung Huynh Đệ vô chính diệu: anh chị em mỗi người một phương hoặc ít can dự sâu vào việc của nhau, cần mượn sao Cung Giao Hữu đối chiếu để xét nhân mạch.
Tứ Hóa can hệ (禄): Thái Dương Hóa Lộc (Can Canh): Ánh dương ban phát phúc lộc, danh lợi song thu, hào phóng quảng giao, đắc tài nhờ danh tiếng và sự nghiệp phục vụ đại chúng.
Tứ Hóa can hệ (权): Thái Dương Hóa Quyền (Can Tân): Phong thái uy nghi đường hoàng, sức ảnh hưởng xã hội cực lớn, nam mệnh đại quý trong chính giới hoặc quản lý cấp cao; nữ mệnh cực kỳ độc lập mạnh mẽ.
Tứ Hóa can hệ (忌): Thái Dương Hóa Kỵ (Can Giáp): Ánh mặt trời bị mây che, dễ lao tâm khổ tứ vì người khác mà ít được ghi nhận, cần chú ý sức khỏe của người cha/nam giới trong nhà, các bệnh về mắt, huyết áp và tim mạch.

Xuất xứ kinh điển

Cổ quyết: "Thái Dương cư Ngọ vi nhập Miếu, quang huy đại phóng, chủ quý hiển, nam mệnh tối giai; lạc Hãm tắc cô quả lao lục, tiên cần hậu lãn." Nam Bắc Sơn Nhân chú: "Thái Dương tại Ngọ cung thủ mệnh, tài quan song mỹ, xuất tướng nhập tướng; Thìn vị an mệnh, trung niên tài quan biến mỹ, Ất niên sinh nhân ngộ hung diệc đại lợi."
Bạn muốn xem Huynh đệ hợp tác trên lá số của chính mình?
Nhập giờ sinh lập lá số · Luận giải chính truyền thầy Nghê · AI đồng hành giải đáp
Lập lá số ngay →

Luận giải các cung vị khác của sao Thái Dương

Luận giải các chính tinh khác nhập Cung Huynh Đệ

Bạn muốn đọc nguyên tác cổ tịch?
📜 Tra cứu kho nguyên tác cổ tịch — Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập / Toàn Thư / Cốt Tủy Phú →