☯道印
THIÊN KỶ ĐẠO QUÁN
觀天之道,執天之行
Thiên di xuất hành · Luận giải chuyên sâu hệ thống Nghê Hải Hạ

Thái Dương nhập Cung Thiên Di

Ngũ hành: Hỏa (Bính Hỏa)Khí chất: Sao Quý Nhân · Cát tinh#Dương cương#Quan quý#Hào phóng#Quang minh

Thái Dương là Nam Quý tinh, chủ về danh dự và công vụ, hóa khí là Quý. Tọa Mệnh chủ quang minh lỗi lạc, hợp với công chức và gây dựng danh tiếng.

Định tính trong một câu

Thái Dương ngự Cung Thiên Di: Khí chất Sao Quý Nhân · Cát tinh hội tụ đặc tính [Dương cương, Quan quý, Hào phóng, Quang minh], đóng vai trò then chốt trong việc chi phối vận thế khi xuất ngoại, đi xa, năng lực thích ứng ngoài xã hội, ấn tượng đầu tiên với người ngoài và cơ hội nơi phương xa..

Luận đoán cốt lõi

✦Vận trình viễn xứ & Cơ hội xã hội

Ra ngoài danh tiếng vang xa, được đông đảo mọi người yêu mến, quý nhân nâng đỡ; càng đi xa càng mở mang cơ hội sự nghiệp.

✦Đối chiếu Cung Mệnh & Thích ứng hoàn cảnh

Cung Thiên Di đối xung trực tiếp với Cung Mệnh (trục Mệnh - Di). Thầy Nghê phân tích: Khi sao tọa Thiên Di miếu vượng hoặc được cát diệu phù trợ, đương số xuất ngoại lập nghiệp sẽ gặt hái thành tựu lớn hơn ở lại quê nhà, phát huy tối đa sở trường [Dương cương, Quan quý, Hào phóng, Quang minh], dễ gặp quý nhân nâng đỡ và mở mang tầm mắt.

✦Cơ chế tương tác cung vị & Lời khuyên viễn hành

Đối chiếu trực tiếp với Cung Mệnh (Mệnh - Di tuyến) và hội Cung Phu Thê, Cung Phúc Đức — đặc biệt quan trọng khi Mệnh vô chính diệu. Khi đi xa cần chú ý an toàn giao thông, thích ứng linh hoạt với văn hóa bản địa và giữ vững cốt cách trung thực để gầy dựng uy tín vững bền nơi đất khách.

Căn cứ lá số

Ngũ hành bản tinh: Hỏa (Bính Hỏa)
Khí chất tinh diệu: Sao Quý Nhân · Cát tinh
Vị trí đắc địa phù hợp nhất: Cung Mệnh (từ Mão đến Ngọ), Cung Quan Lộc
Vị trí cần cẩn trọng điều tiết: Cung Phu Thê (nữ mệnh), Cung Tật Ách
Cơ chế Tam Phương Tứ Chính tại Cung Thiên Di: Đối chiếu trực tiếp với Cung Mệnh (Mệnh - Di tuyến) và hội Cung Phu Thê, Cung Phúc Đức — đặc biệt quan trọng khi Mệnh vô chính diệu.
Đặc tính cung vị: Cung Thiên Di vô chính diệu: ra ngoài tùy nhập gia tùy tục, mượn khí lực của Cung Mệnh làm gốc rễ khi giao tiếp xã hội.
Tứ Hóa can hệ (禄): Thái Dương Hóa Lộc (Can Canh): Ánh dương ban phát phúc lộc, danh lợi song thu, hào phóng quảng giao, đắc tài nhờ danh tiếng và sự nghiệp phục vụ đại chúng.
Tứ Hóa can hệ (权): Thái Dương Hóa Quyền (Can Tân): Phong thái uy nghi đường hoàng, sức ảnh hưởng xã hội cực lớn, nam mệnh đại quý trong chính giới hoặc quản lý cấp cao; nữ mệnh cực kỳ độc lập mạnh mẽ.
Tứ Hóa can hệ (忌): Thái Dương Hóa Kỵ (Can Giáp): Ánh mặt trời bị mây che, dễ lao tâm khổ tứ vì người khác mà ít được ghi nhận, cần chú ý sức khỏe của người cha/nam giới trong nhà, các bệnh về mắt, huyết áp và tim mạch.

Xuất xứ kinh điển

Cổ quyết: "Thái Dương cư Ngọ vi nhập Miếu, quang huy đại phóng, chủ quý hiển, nam mệnh tối giai; lạc Hãm tắc cô quả lao lục, tiên cần hậu lãn." Nam Bắc Sơn Nhân chú: "Thái Dương tại Ngọ cung thủ mệnh, tài quan song mỹ, xuất tướng nhập tướng; Thìn vị an mệnh, trung niên tài quan biến mỹ, Ất niên sinh nhân ngộ hung diệc đại lợi."
Bạn muốn xem Thiên di xuất hành trên lá số của chính mình?
Nhập giờ sinh lập lá số · Luận giải chính truyền thầy Nghê · AI đồng hành giải đáp
Lập lá số ngay →

Luận giải các cung vị khác của sao Thái Dương

Luận giải các chính tinh khác nhập Cung Thiên Di

Bạn muốn đọc nguyên tác cổ tịch?
📜 Tra cứu kho nguyên tác cổ tịch — Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập / Toàn Thư / Cốt Tủy Phú →